hạ nhiệt
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm nhiệt độ: "hạ nhiệt" chỉ hành động làm cho nhiệt độ của một vật, một môi trường, hoặc cơ thể trở nên thấp hơn.
- Y học: "hạ nhiệt" còn được dùng để chỉ việc làm giảm thân nhiệt khi bị sốt, thường thông qua thuốc hoặc biện pháp vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi uống thuốc, cơn sốt của bệnh nhân đã hạ nhiệt. (Sau khi uống thuốc, thân nhiệt của bệnh nhân giảm xuống.)
- Máy điều hòa giúp hạ nhiệt căn phòng trong mùa hè. (Máy điều hòa làm giảm nhiệt độ phòng vào mùa hè.)
- Cần hạ nhiệt nhanh cho động cơ xe để tránh hỏng hóc. (Cần làm giảm nhiệt độ động cơ xe nhanh chóng để ngăn ngừa hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạ nhiệt thị trường": chỉ việc làm giảm sự sôi động, giá cả hoặc lạm phát của thị trường kinh tế.
- Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt thị trường bất động sản. (Ngân hàng trung ương tăng lãi suất nhằm làm giảm sự tăng giá quá nóng của thị trường bất động sản.)
"hạ nhiệt cảm xúc": chỉ việc làm dịu bớt sự căng thẳng, tức giận hoặc hưng phấn.
- Anh ấy cần thời gian để hạ nhiệt cảm xúc sau cuộc tranh cãi. (Anh ấy cần thời gian để làm dịu bớt sự tức giận sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Giảm nhiệt (động từ): làm cho nhiệt độ thấp xuống — tương tự "hạ nhiệt".
- Dùng khăn lạnh để giảm nhiệt cho trẻ bị sốt. (Dùng khăn lạnh để làm hạ thân nhiệt cho trẻ bị sốt.)
Hạ sốt (động từ): làm giảm cơn sốt — thường dùng trong y học, liên quan đến "hạ nhiệt".
- Thuốc này giúp hạ sốt nhanh chóng. (Thuốc này giúp làm giảm thân nhiệt khi sốt nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm nhiệt: làm cho nhiệt độ thấp hơn.
- Làm mát: làm giảm nhiệt độ hoặc cảm giác nóng.
- Dịu lại: (trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tình hình) trở nên bớt căng thẳng, sôi động.
Thành ngữ liên quan
- Hạ nhiệt cơn nóng: làm giảm sự căng thẳng hoặc xung đột.
- Cần có biện pháp để hạ nhiệt cơn nóng giữa hai bên. (Cần có cách làm dịu sự căng thẳng giữa hai phía.)